Chi Phí Ép Cọc Nhà 5×20 Bao Nhiêu Tiền?

Chi phí ép cọc nhà 5×20 bao nhiêu tiền là câu hỏi nhiều gia chủ quan tâm khi chuẩn bị xây nhà phố. Tuy nhiên, diện tích đất 5×20 m tương đương 100 m² chưa đủ để xác định chính xác tổng chi phí phần cọc.

Chi phí thực tế phụ thuộc vào số lượng tim cọc, chiều sâu ép, loại cọc, tải trọng công trình, địa chất và loại máy ép sử dụng. Với một căn nhà phố 5×20 m, nếu giả định sử dụng cọc bê tông 250×250 mm, khoảng 24 tim cọc và chiều sâu trung bình từ 12–15 m, tổng chi phí cọc và ép có thể tham khảo khoảng 80–120 triệu đồng.

Trường hợp nền đất yếu, cọc phải ép sâu hơn hoặc công trình nhiều tầng, tổng chi phí có thể tăng đáng kể.

Hãy cùng Thịnh Phát Construction tìm hiểu cách tính chi phí ép cọc nhà 5×20 và những yếu tố cần lưu ý trước khi thi công.

Chi phí ép cọc nhà 5×20 được tính như thế nào?

Chi phí ép cọc không nên chỉ tính bằng diện tích đất. Cách tính cơ bản thường dựa trên:

Số tim cọc × chiều sâu trung bình × đơn giá cọc + chi phí máy ép

Ví dụ một căn nhà 5×20 m có phương án kết cấu giả định:

  • 24 tim cọc
  • Cọc bê tông 250×250 mm
  • Chiều sâu trung bình 15 m

Tổng chiều dài cọc là:

24 × 15 = 360 m

Nếu đơn giá cọc tham khảo khoảng 240.000–260.000 đồng/m, tiền cọc sẽ khoảng:

360 × 240.000 = 86,4 triệu đồng

đến:

360 × 260.000 = 93,6 triệu đồng

Sau đó cộng thêm chi phí ca máy ép.

Nếu sử dụng máy ép tải, chi phí ca máy với công trình nhà phố quy mô nhỏ có thể tham khảo khoảng 18–25 triệu đồng, tùy mặt bằng và khối lượng thực tế.

Như vậy tổng chi phí sơ bộ có thể vào khoảng:

104–119 triệu đồng

Đây là ví dụ để gia chủ dễ hình dung, không phải mức giá cố định cho mọi căn nhà 5×20.

Bảng dự toán nhanh

Phương án giả địnhTổng mét cọcTiền cọc tham khảoTổng sơ bộ
24 tim × 12 m288 m69–75 triệuKhoảng 80–95 triệu
24 tim × 15 m360 m86–94 triệuKhoảng 105–120 triệu
24 tim × 20 m480 m115–125 triệuCó thể từ 135–150 triệu trở lên

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc hồ sơ kết cấu, loại cọc, chiều sâu ép, điều kiện mặt bằng, vị trí công trình và thời điểm thi công.

Nhà 5×20 cần bao nhiêu cọc và ép sâu bao nhiêu mét

Đây là hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến tổng chi phí.

Một căn nhà 5×20 không có nghĩa bắt buộc phải sử dụng 20, 24 hay 30 tim cọc.

Số lượng tim phải được xác định dựa trên:

  • Số tầng
  • Sơ đồ cột
  • Tải trọng công trình
  • Số lượng đài cọc
  • Khả năng chịu tải của cọc
  • Địa chất khu đất
  • Kết cấu công trình

Ví dụ một căn nhà 5×20 chỉ xây 1 trệt 1 lầu sẽ có tải trọng khác với căn 1 trệt 3 lầu, có sân thượng hoặc thang máy.

Vì vậy, con số 24 tim cọc thường được dùng trong các ví dụ dự toán chỉ để người đọc dễ hình dung cách tính, không nên xem đây là con số mặc định.

Chiều sâu cọc cũng không cố định

Nhiều gia chủ hỏi:

“Nhà 5×20 thì ép cọc sâu bao nhiêu mét?”

Thực tế không có một độ sâu chung cho tất cả công trình.

Có khu vực cọc đạt yêu cầu ở độ sâu 10–15 m, nhưng cũng có nơi nền đất yếu phải ép 18–20 m hoặc sâu hơn.

Chiều sâu dự kiến thường được xem xét dựa trên:

  • Khảo sát địa chất nếu có
  • Công trình lân cận
  • Hồ sơ kết cấu
  • Tải trọng thiết kế
  • Lực ép trong quá trình thi công

Đây cũng là lý do phần cọc là một trong những khoản dễ thay đổi so với dự toán ban đầu.

Ví dụ ban đầu dự kiến:

24 tim × 15 m = 360 m

Nhưng khi thi công thực tế phải ép trung bình 18 m:

24 × 18 = 432 m

Khối lượng tăng thêm:

432 – 360 = 72 m

Nếu lấy đơn giá cọc khoảng 240.000–260.000 đồng/m thì riêng tiền cọc đã tăng khoảng:

17–19 triệu đồng

Chưa tính chi phí thi công liên quan.

Đừng tự giảm số lượng cọc để tiết kiệm

Móng là hạng mục chịu tải trực tiếp cho toàn bộ công trình.

Nếu kỹ sư đã tính toán một số lượng cọc nhất định thì không nên tự ý giảm số tim chỉ để tiết kiệm vài chục triệu đồng.

Ngược lại, việc bố trí quá nhiều cọc khi không cần thiết cũng khiến ngân sách tăng.

Giải pháp hợp lý là thiết kế đúng theo tải trọng và điều kiện nền đất thực tế.

Những khoản nào dễ làm chi phí ép cọc phát sinh?

Ngoài tiền cọc và ca máy, một số yếu tố thực tế có thể khiến tổng chi phí tăng.

Cọc phải ép sâu hơn dự kiến

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.

Ví dụ mỗi tim chỉ tăng thêm 3 m nhưng nếu công trình có 24 tim thì khối lượng đã tăng 72 m cọc.

Với những khu vực nền đất yếu, phần chênh lệch này có thể khá lớn.

Đường vào công trình nhỏ

Nhà phố nằm trong hẻm có thể gặp khó khăn khi vận chuyển:

  • Xe chở cọc không vào được
  • Máy ép tải không vào được
  • Phải trung chuyển vật tư
  • Cọc phải chia thành đoạn ngắn hơn

Điều này có thể làm tăng chi phí vận chuyển và nhân công.

Phải nối nhiều đoạn cọc

Ví dụ cùng chiều sâu 15 m nhưng điều kiện mặt bằng chỉ cho phép sử dụng đoạn cọc ngắn thì số lượng mối nối sẽ tăng.

Do đó, chiều dài từng đoạn cọc cũng cần tính phù hợp với mặt bằng thi công.

Ép neo hay ép tải?

Ép neo có ưu điểm là máy gọn, phù hợp một số công trình trong hẻm hoặc mặt bằng nhỏ.

Ép tải sử dụng đối trọng để tạo lực ép lớn hơn, thường phù hợp khi công trình yêu cầu tải trọng cao hơn và có đủ mặt bằng bố trí máy.

Không nên chọn chỉ vì phương án nào rẻ hơn.

Phương pháp ép cần đáp ứng yêu cầu lực ép theo hồ sơ kết cấu.

Báo giá thấp chưa chắc tổng chi phí thấp

Gia chủ cũng nên kiểm tra kỹ phạm vi báo giá.

Ví dụ một đơn vị báo giá cọc 220.000 đồng/m, đơn vị khác báo 250.000 đồng/m.

Chưa thể kết luận đơn vị đầu tiên rẻ hơn nếu chưa kiểm tra:

  • Kích thước cọc
  • Quy cách thép
  • Cường độ bê tông
  • Chi phí vận chuyển
  • Ca máy
  • Nối cọc
  • Ép âm
  • Cắt đầu cọc
  • Khối lượng tối thiểu

Điều cần so sánh là tổng chi phí hoàn thành hạng mục ép cọc, không chỉ đơn giá một mét cọc.

Khi nào có thể biết tương đối chính xác chi phí ép cọc?

Nếu gia chủ chỉ cung cấp:

“Nhà tôi 5×20, ép cọc bao nhiêu tiền?”

thì nhà thầu chỉ có thể đưa ra một khoảng tham khảo.

Muốn dự toán sát hơn, nên có các thông tin:

  • Vị trí công trình
  • Số tầng dự kiến
  • Diện tích xây dựng
  • Mặt bằng kết cấu
  • Số lượng tim cọc
  • Loại cọc
  • Chiều sâu dự kiến
  • Điều kiện đường vào
  • Không gian bố trí máy ép

Ví dụ:

“Nhà 5×20, 1 trệt 2 lầu, dự kiến 24 tim cọc 250×250, sâu khoảng 15 m”

thì việc dự toán sẽ cụ thể hơn nhiều.

Trong thực tế, chiều sâu cuối cùng vẫn phải căn cứ vào quá trình thi công và yêu cầu kỹ thuật.

Công ty Cổ phần Đầu tư Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Thịnh Phát

Ưu đãi Thịnh Phát

Xem thêm: Ưu đãi xây nhà Thịnh Phát Construction
Xem thêm: Đổ bê tông kết cấu – Chắc khối – An toàn tuyệt đối

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

TRỤ SỞ TP.HCM:

– Công ty Cổ Phần Đầu Tư Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Thịnh Phát Construction

– Trụ sở chính: 256/55, TX25, khu Phố 2, P.Thạnh Xuân, Q.12, TP. Hồ Chí Minh.

– Xưởng cơ khí: 24E, TX 31, p. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

– Xưởng nội thất: 256/55, TX25, khu phố 2, p.Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

– Hotline: 02822117112 hoặc 0911.006.112

– Web: thinhphatconstruction.vn

– Facebook: Thịnh Phát Construction

– Youtube: Xây dựng Thịnh Phát

– Gmail: [email protected]

CHI NHÁNH HÀ NỘI:

– Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, P. Kim Liên, Hà Nội.

CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG:

– Địa chỉ: 11H/13 KDC Lê Phong, Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành Phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương.

CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH:

– Chi nhánh 1: Lô LKB-D-41 Dự ans Đại Phú Gia, Khu C Khu Đô Thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Bình Định.

– Chi nhánh 2: Căn B1-20,21 khu đô thị Phú Mỹ Lộc, Phường Tam Quan, thị xã Hoài Nhơn, Bình Định.

– Xưởng SX : KP Cửu Lợi Bắc, phường Tam Quan Nam, thị xã Hoài Nhơn, Bình Định.

Hotline: 0911.006.112

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *